ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giới hạn xe số tự động" (1件)
giới hạn xe số tự động

日本語
名AT限定
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
私はAT限定免許を持つ。
類語検索結果 "giới hạn xe số tự động" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "giới hạn xe số tự động" (1件)
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
私はAT限定免許を持つ。
