translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "giới hạn xe số tự động" (1件)
giới hạn xe số tự động
play
日本語 AT限定
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
私はAT限定免許を持つ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "giới hạn xe số tự động" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "giới hạn xe số tự động" (1件)
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
私はAT限定免許を持つ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)